Từ ghép
买帐
Phồn thể: [買帳]Nghĩa tiếng Việtcông nhận ai đó là cấp trên hoặc giỏi hơn (thường trong ý phủ định); chấp nhận (một phiên bản sự việc); tin vào
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 công nhận ai đó là cấp trên hoặc giỏi hơn (thường trong ý phủ định)
- 2 chấp nhận (một phiên bản sự việc)
- 3 tin vào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.