Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒帐

Phồn thể: [倒帳]
dǎozhàng
Nghĩa tiếng Việtkhoản vay không trả; nợ xấu; từ chối trả nợ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoản vay không trả
  2. 2 nợ xấu
  3. 3 từ chối trả nợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập