Từ ghép
结帐
Phồn thể: [結帳]Nghĩa
- 1 trả hóa đơn
- 2 tính toán chốt sổ
- 3 cũng viết 結賬|结账
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.