Houzii
← Từ điển
Từ ghép

结帐

Phồn thể: [結帳]
jiézhàng
Nghĩa tiếng Việttrả hóa đơn; tính toán chốt sổ; cũng viết 結賬|结账
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trả hóa đơn
  2. 2 tính toán chốt sổ
  3. 3 cũng viết 結賬|结账

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập