Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报帐

Phồn thể: [報帳]
bàozhàng
Nghĩa tiếng Việtnộp báo cáo tài chính; nộp bảng kê chi tiêu; xin hoàn trả chi phí
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 nộp báo cáo tài chính; nộp bảng kê chi tiêu; xin hoàn trả chi phí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập