Houzii
← Từ điển
Từ ghép

查帐

Phồn thể: [查帳]
cházhàng
Nghĩa tiếng Việtkiểm toán sổ sách; kiểm tra sổ kế toán
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm toán sổ sách
  2. 2 kiểm tra sổ kế toán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập