Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

蚊帐

Phồn thể: [蚊帳]
wénzhàng
Nghĩa tiếng Việtmàn chống muỗi; Lượng từ: 顶 (dǐng)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màn chống muỗi
  2. 2 Lượng từ: 顶 (dǐng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập