Chữ Hán
蚊
Nghĩacon muỗi; biến thể cũ của 蚊 (wén); biến thể cũ của 蚊 (wén)
Bộ thủ虫
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- con muỗi
- biến thể cũ của 蚊 (wén)
- biến thể cũ của 蚊 (wén)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 文
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 文
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.