Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蚊

wén
Nghĩa tiếng Việtcon muỗi
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蚊

Phồn thể: [螡]
wén
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 蚊 (wén)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蚊

Phồn thể: [蟁]
wén
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 蚊 (wén)
  • 1 chữ
  • 10 nét