Chữ đơnChữ đa âm
蚊
Nghĩa
- 1 con muỗi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蚊帐[蚊帳]Cấp: HSK 7–9màn chống muỗi; Lượng từ: 顶 (dǐng)
- 蚊子Cấp: HSK 7–9con muỗi
- 按蚊muỗi anophen; muỗi sốt rét
- 疟蚊[瘧蚊]muỗi Anopheles (một loại muỗi)
- 蚊虫[蚊蟲]muỗi
- 蚊香nhang hoặc vòng xoắn chống muỗi
- 伊蚊Aedes, một chi muỗi
- 避蚊胺DEET (chất chống côn trùng)
- 电蚊拍[電蚊拍]vợt muỗi điện
- 防蚊液thuốc chống muỗi
- 飞蚊症[飛蚊症]ruồi bay (đốm di động trong dịch kính của mắt)
- 黑斑蚊Aedes, một chi muỗi