Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疟蚊

Phồn thể: [瘧蚊]
nüèwén
Nghĩa tiếng Việtmuỗi Anopheles (một loại muỗi)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 muỗi Anopheles (một loại muỗi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập