Từ ghép
飞蚊症
Phồn thể: [飛蚊症]Nghĩa
- 1 ruồi bay (đốm di động trong dịch kính của mắt)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.