Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞蚊症

Phồn thể: [飛蚊症]
fēiwénzhèng
Nghĩa tiếng Việtruồi bay (đốm di động trong dịch kính của mắt)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 ruồi bay (đốm di động trong dịch kính của mắt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập