Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电蚊拍

Phồn thể: [電蚊拍]
diànwénpāi
Nghĩa tiếng Việtvợt muỗi điện
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 vợt muỗi điện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập