Cấp: HSK 6Từ ghép
货币
Phồn thể: [貨幣]Nghĩa
- 1 tiền tệ
- 2 thuộc về tiền tệ
- 3 tiền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 本位货币[本位貨幣]tiền tệ địa phương; tiền tệ của chúng ta; viết tắt thành 本幣|本币
- 储备货币[儲備貨幣]đồng tiền dự trữ
- 单一货币[單一貨幣]đồng tiền chung
- 电子货币[電子貨幣]tiền điện tử
- 法定货币[法定貨幣]tiền pháp định
- 货币贬值[貨幣貶值]phá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ
- 货币兑换[貨幣兌換]trao đổi tiền tệ
- 货币市场[貨幣市場]thị trường tiền tệ
- 货币危机[貨幣危機]khủng hoảng tiền tệ
- 货币主义[貨幣主義]chủ nghĩa tiền tệ
- 加密货币[加密貨幣]tiền mã hóa
- 密码货币[密碼貨幣]xem 加密货币 (jiāmìhuòbì)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này