Từ ghép
加密货币
Phồn thể: [加密貨幣]Nghĩa
- 1 tiền mã hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 密[mật]bí mật; bảo mật; gần gũiTrang chữ →
- 货[hoá]hàng hóa; tiền bạcTrang chữ →
- 币tiền; tiền xu; tiền tệTrang chữ →