Houzii
← Từ điển
Từ ghép

付之行动

Phồn thể: [付之行動]
fùzhīxíngdòng
Nghĩa tiếng Việtđưa vào hành động; chuyển thành hành động
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa