Từ ghép
见诸行动
Phồn thể: [見諸行動]Nghĩa tiếng Việtbiến điều gì đó thành hành động; đưa điều gì đó vào hành động
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến điều gì đó thành hành động
- 2 đưa điều gì đó vào hành động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.