Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行动不便

Phồn thể: [行動不便]
xíngdòngbúbiàn
Nghĩa tiếng Việtkhó khăn trong việc di chuyển; khó đi lại
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa