Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行动剧

Phồn thể: [行動劇]
xíngdòngjù
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) kịch đường phố (đặc biệt là hình thức biểu đạt chính trị)
  • 3 chữ
  • 22 nét