Từ ghép
行动剧
Phồn thể: [行動劇]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) kịch đường phố (đặc biệt là hình thức biểu đạt chính trị)
- 3 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) kịch đường phố (đặc biệt là hình thức biểu đạt chính trị)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.