Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
bǎocún

保存

Nghĩa tiếng Việtbảo tồn; bảo quản; giữ
Âm Hán Việtbảo tồn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bảo tồn
  2. 2 bảo quản
  3. 3 giữ
  4. 4 lưu (tệp, v.v.) (tin học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập