Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

满怀

Phồn thể: [滿懷]
mǎnhuái
Nghĩa tiếng Việttràn ngập trong lòng; (va chạm) toàn lực; (gia súc) mang thai nặng
Âm Hán Việtmãn hoài
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa