Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

刮目相看

guāmùxiāngkàn
Nghĩa tiếng Việtcó cái nhìn hoàn toàn mới về ai đó hoặc điều gì đó; chú ý đến (sự tiến bộ của ai đó, v.v.)
Âm Hán Việtquát mục tương khán
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa