Từ ghép
刮掉
Nghĩa
- 1 cạo đi
- 2 cạo bỏ (râu, v.v.)
- 3 (gió) thổi bay đi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.