Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刮掉

guādiào
Nghĩa tiếng Việtcạo đi; cạo bỏ (râu, v.v.); (gió) thổi bay đi
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cạo đi
  2. 2 cạo bỏ (râu, v.v.)
  3. 3 (gió) thổi bay đi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập