Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刮勺

guāsháo
Nghĩa tiếng Việtcái nạo; bàn xoa; dụng cụ trét bột
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cái nạo
  2. 2 bàn xoa
  3. 3 dụng cụ trét bột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập