Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刮脸

Phồn thể: [刮臉]
guāliǎn
Nghĩa tiếng Việtcạo mặt
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 cạo mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập