Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刮痧

guāshā
Nghĩa tiếng Việtgua sha (kỹ thuật trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 gua sha (kỹ thuật trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập