Từ ghép
变化球
Phồn thể: [變化球]Nghĩa tiếng Việt(bóng chày) bóng phá; (nghĩa bóng) cú đánh bất ngờ; tình huống bất ngờ
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (bóng chày) bóng phá
- 2 (nghĩa bóng) cú đánh bất ngờ; tình huống bất ngờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.