Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

凉快

Phồn thể: [涼快]
liángkuai
Nghĩa tiếng Việtmát mẻ; dễ chịu và mát
Âm Hán Việtlương khoái
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mát mẻ
  2. 2 dễ chịu và mát

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập