一年四季Từ ghép一年四季yìniánsìjìNghĩa tiếng Việtsuốt cả năm4 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 suốt cả nămPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →四[tứ]bốn; 4Trang chữ →季[quí]mùa; tháng cuối của một mùa; người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh emTrang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanPhó từ ước lượng 大概 / 差不多 & Ngữ khí 其实 / 当然 · 大概 / 差不多 + Số lượng / Vị ngữ | 其实 (thực ra) / 当然 (đương nhiên)HSK 3Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →