Từ ghép
风向
Phồn thể: [風向]Nghĩa tiếng Việthướng gió; chiều gió thổi; nghĩa bóng: xu hướng (đặc biệt là những cái khó đoán)
- 2 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 hướng gió
- 2 chiều gió thổi
- 3 nghĩa bóng: xu hướng (đặc biệt là những cái khó đoán)
- 4 tình hình đang phát triển
- 5 chuyển biến sự việc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.