Từ ghép
风向标
Phồn thể: [風向標]Nghĩa
- 1 chong chóng
- 2 gáo cánh quạt
- 3 chong chóng gió
- 4 túi gió
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.