Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风向标

Phồn thể: [風向標]
fēngxiàngbiāo
Nghĩa tiếng Việtchong chóng; gáo cánh quạt; chong chóng gió
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chong chóng
  2. 2 gáo cánh quạt
  3. 3 chong chóng gió
  4. 4 túi gió

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập