Từ ghép
化学变化
Phồn thể: [化學變化]Nghĩa
- 1 biến đổi hoá học
- 2 chuyển hóa hoá học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.