Houzii
← Từ điển
Từ ghép

化学变化

Phồn thể: [化學變化]
huàxuébiànhuà
Nghĩa tiếng Việtbiến đổi hoá học; chuyển hóa hoá học
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa