Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

秋

qiū
Nghĩa tiếng Việtmùa thu; thời gian thu hoạch
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

秋

Qiū
Nghĩa tiếng Việthọ [Qiu1]
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

秋

Phồn thể: [秌]
qiū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 秋 (qiū)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

秋

Phồn thể: [鞦]
qiū
Nghĩa tiếng Việtxem 秋千 (qiūqiān)
  • 1 chữ
  • 9 nét