Houzii
← Từ điển
Từ ghép

初秋

chūqiū
Nghĩa tiếng Việtđầu mùa thu; tháng 7 âm lịch
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầu mùa thu
  2. 2 tháng 7 âm lịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập