Từ ghép
第二声
Phồn thể: [第二聲]Nghĩa tiếng Việtthanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại; thanh ngang lên
- 3 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thanh thứ hai trong tiếng Quan Thoại
- 2 thanh ngang lên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.