Houzii
← Từ điển
Từ ghép

第二世界

Dì'èr Shìjiè
Nghĩa tiếng ViệtThế giới thứ hai (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh chỉ các quốc gia cộng sản như một khối)
  • 4 chữ
  • 27 nét