Từ ghép
第二世界
Nghĩa tiếng ViệtThế giới thứ hai (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh chỉ các quốc gia cộng sản như một khối)
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 Thế giới thứ hai (thuật ngữ thời Chiến tranh Lạnh chỉ các quốc gia cộng sản như một khối)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 第[đệ](tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dìliù) "thứ sáu"); (văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào; (cũ) nơi ở của quan chức cao cấpTrang chữ →
- 二[nhì]hai; số 2Trang chữ →
- 世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →
- 界[giới](hình thức kết hợp) ranh giới; biên giới; (hình thức kết hợp) lĩnh vựcTrang chữ →