Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

老板

lǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 老板 (lǎobǎn)
Âm Hán Việtlão ván
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 老板 (lǎobǎn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

老板

Phồn thể: [老闆]
Lǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtRobam (thương hiệu)
  • 2 chữ
  • 14 nét
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

老板

Phồn thể: [老闆]
lǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsếp; chủ doanh nghiệp
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa