Từ ghép
老板娘
Phồn thể: [老闆娘]Nghĩa
- 1 bà chủ
- 2 bà sếp
- 3 vợ của sếp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.