Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老板娘

Phồn thể: [老闆娘]
lǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎnniángSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbà chủ; bà sếp; vợ của sếp
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa