Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

拍板

pāibǎn
Nghĩa tiếng Việtbảng clapper; búa của người đấu giá; gõ nhịp bằng phách
Âm Hán Việtphếch ván
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa