Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寸口

cùnkǒu
Nghĩa tiếng Việtvị trí trên cổ tay, trên động mạch quay, nơi bắt mạch trong y học cổ truyền
  • 2 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 vị trí trên cổ tay, trên động mạch quay, nơi bắt mạch trong y học cổ truyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập