Từ ghép
寸口脉
Phồn thể: [寸口脈]Nghĩa
- 1 bắt mạch ở cổ tay (y học cổ truyền)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.