Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寸口脉

Phồn thể: [寸口脈]
cùnkǒumài
Nghĩa tiếng Việtbắt mạch ở cổ tay (y học cổ truyền)
  • 3 chữ
  • 15 nét