Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寸头

Phồn thể: [寸頭]
cùntóu
Nghĩa tiếng Việt(kiểu tóc nam) đầu đinh; tóc húi cua
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (kiểu tóc nam) đầu đinh
  2. 2 tóc húi cua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập