Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nài

耐

Nghĩa(dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lại
Bộ thủ而
Âm Hán Việtnại
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nàiÂm Hán Việt: nại(dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lại

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 而 + 寸

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.