Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

耐

nài
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lại
Âm Hán Việtnại
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lại

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập