Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耐碱

Phồn thể: [耐鹼]
nàijiǎn
Nghĩa tiếng Việtchống kiềm
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 chống kiềm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập