Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耐操

nàicāo
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) (về người) có sức bền; (về sản phẩm) bền; (Trung Quốc đại lục) (tục) (thường nói về phụ nữ) dạng khác của 耐肏 (nhiệt tình trong quan hệ tình dục)
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) (về người) có sức bền
  2. 2 (về sản phẩm) bền
  3. 3 (Trung Quốc đại lục) (tục) (thường nói về phụ nữ) dạng khác của 耐肏 (nhiệt tình trong quan hệ tình dục)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập