Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiāng · jiàng · qiāng

将

Nghĩajiāng sẽ; dùng; lấy; jiàng (dạng kết hợp) tướng; (văn học) chỉ huy; dẫn dắt; tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây); qiāng mong muốn; mời; yêu cầu
Bộ thủ丬
Âm Hán Việtjiāng tướng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiāngÂm Hán Việt: tướngsẽ; dùng; lấy
  • jiàng(dạng kết hợp) tướng; (văn học) chỉ huy; dẫn dắt; tướng (trong cờ tướng, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)
  • qiāngmong muốn; mời; yêu cầu

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 丬 + 夕 + 寸

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.