Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm
将军
Phồn thể: [將軍]Nghĩa tiếng Việttướng; quân nhân cấp cao; chiếu tướng hoặc chiếu bí
Âm Hán Việttướng quân
- 2 chữ
- 15 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 tướng
- 2 quân nhân cấp cao
- 3 chiếu tướng hoặc chiếu bí
- 4 bóng: làm cho lúng túng
- 5 thách thức
- 6 đặt ai đó vào tình huống khó xử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大将军[大將軍]đại tướng; tổng tư lệnh
- 飞将军[飛將軍]biệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李广 (LǐGuǎng)
- 将军肚[將軍肚]bụng phệ
- 上将军[上將軍]thượng tướng; tổng tư lệnh
- 将军肚子[將軍肚子]bụng bia (mang tính khen)
- 铁将军把门[鐵將軍把門]nghĩa đen: Tướng quân Sắt canh cửa (thành ngữ); nghĩa bóng: cửa bị khóa — không có ai bên trong
- 矮子里拔将军[矮子裡拔將軍]ngh. chọn tướng từ nhóm người lùn; bóng chọn người giỏi nhất trong số trung bình
- 矬子里拔将军[矬子裡拔將軍]nghĩa đen: chọn tướng quân trong đám người lùn (thành ngữ); nghĩa bóng: chọn cái tốt nhất trong nhóm tệ
- 一个将军一个令[一個將軍一個令]nghĩa đen: một tướng một lệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: mỗi sếp có quy tắc riêng của họ; mỗi người có cách làm việc riêng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này