Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矮子里拔将军

Phồn thể: [矮子裡拔將軍]
ǎizilibájiāngjūn
Nghĩa tiếng Việtngh. chọn tướng từ nhóm người lùn; bóng chọn người giỏi nhất trong số trung bình
  • 6 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa