Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铁将军把门

Phồn thể: [鐵將軍把門]
tiějiāngjūnbǎmén
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: Tướng quân Sắt canh cửa (thành ngữ); nghĩa bóng: cửa bị khóa — không có ai bên trong
  • 5 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa