Từ ghép
一个将军一个令
Phồn thể: [一個將軍一個令]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: một tướng một lệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: mỗi sếp có quy tắc riêng của họ; mỗi người có cách làm việc riêng
- 7 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: một tướng một lệnh (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: mỗi sếp có quy tắc riêng của họ
- 3 mỗi người có cách làm việc riêng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 将[tướng]sẽ; dùng; lấyTrang chữ →
- 军(hình thức kết hợp) quân đội; quân sựTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 令[lệnh]ra lệnh; chỉ huy; một mệnh lệnhTrang chữ →