Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一个将军一个令

Phồn thể: [一個將軍一個令]
yígèjiāngjūnyígèlìng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: một tướng một lệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: mỗi sếp có quy tắc riêng của họ; mỗi người có cách làm việc riêng
  • 7 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa