Từ ghép
飞将军
Phồn thể: [飛將軍]Nghĩa
- 1 biệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李广 (LǐGuǎng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.