Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞将军

Phồn thể: [飛將軍]
Fēijiāngjūn
Nghĩa tiếng Việtbiệt danh của tướng triều Hán, Lý Quảng 李广 (LǐGuǎng)
  • 3 chữ
  • 18 nét